Video giới thiệu
TƯ VẤN HÀNG. Phone: - 0985.134.266
Màu sắc
Trắng ngọc trai
Đỏ
Xám
Đen
Xám ánh bạc

TOYOTA COROLLA CROSS 2026 – SỰ KẾT HỢP GIỮA PHONG CÁCH SUV ĐÔ THỊ, TIỆN NGHI VÀ CÔNG NGHỆ HYBRID

1. Mở đầu

Thị trường ô tô Việt Nam những năm gần đây chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của nhóm xe SUV và Crossover. So với sedan truyền thống, những mẫu xe này mang đến tư thế ngồi cao, không gian sử dụng linh hoạt và khả năng đáp ứng đa dạng hơn cho cả nhu cầu đi lại trong thành phố lẫn những chuyến hành trình dài.

Trong nhóm xe Crossover đô thị, Toyota Corolla Cross là một trong những mẫu xe tạo được dấu ấn rõ nét tại thị trường Việt Nam.

Không chỉ sở hữu thiết kế hiện đại, Corolla Cross còn gây chú ý nhờ sự kết hợp giữa không gian 5 chỗ, khả năng vận hành ổn định, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense và lựa chọn động cơ Hybrid.

Đặc biệt, phiên bản 1.8HEV mang đến một hướng tiếp cận khác biệt khi kết hợp động cơ xăng với mô-tơ điện nhằm tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Toyota Việt Nam hiện phân phối Corolla Cross với hai phiên bản 1.8V và 1.8HEV, đều sử dụng động cơ 1.8L và hộp số tự động vô cấp/CVT tương ứng.

Với những ưu điểm về thiết kế, công nghệ, tiện nghi và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, Corolla Cross hướng tới nhóm khách hàng mong muốn một chiếc xe hiện đại, thực dụng nhưng vẫn có tính cao cấp.


2. Toyota Corolla Cross – Mẫu Crossover dành cho cuộc sống hiện đại

Corolla Cross là mẫu xe 5 chỗ thuộc nhóm SUV/Crossover đô thị.

Xe được phát triển với mục tiêu kết hợp những ưu điểm của một chiếc SUV như vị trí ngồi cao, khoảng sáng gầm tốt và thiết kế mạnh mẽ với sự linh hoạt cần thiết khi di chuyển trong thành phố.

Đây cũng là lý do Corolla Cross phù hợp với khá nhiều nhóm khách hàng.

Đối với người trẻ, xe mang đến ngoại hình hiện đại và nhiều công nghệ.

Đối với gia đình, khoang nội thất 5 chỗ và khoang hành lý rộng đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Đối với người thường xuyên di chuyển đường dài, hệ thống hỗ trợ lái và khả năng vận hành ổn định giúp hành trình trở nên thoải mái hơn.

Đặc biệt, phiên bản Hybrid mở ra lựa chọn dành cho những khách hàng quan tâm đến hiệu quả nhiên liệu và xu hướng phương tiện điện hóa.


3. Thiết kế ngoại thất – Mạnh mẽ nhưng tinh tế

Một trong những điểm gây ấn tượng đầu tiên trên Corolla Cross là thiết kế ngoại thất.

Phần đầu xe được tạo hình theo hướng mạnh mẽ với lưới tản nhiệt dạng tổ ong, tạo diện mạo cá tính và hiện đại. Thiết kế lưới tản nhiệt mới là một trong những điểm nhấn ngoại thất được Toyota giới thiệu trên Corolla Cross.

Cụm đèn phía trước được thiết kế sắc nét, kết hợp với hệ thống đèn LED giúp tăng tính nhận diện cho xe.

Nhìn từ bên hông, thân xe có những đường gân tạo cảm giác khỏe khoắn nhưng không quá hầm hố.

Thiết kế tổng thể của Corolla Cross vì thế có thể phù hợp với cả khách hàng nam và nữ, người trẻ cũng như những gia đình cần một chiếc xe có ngoại hình lịch sự.

Phần đuôi xe được thiết kế gọn gàng, tạo cảm giác cân đối với tổng thể thân xe.

Corolla Cross không cố gắng tạo ra một chiếc SUV quá đồ sộ. Thay vào đó, Toyota lựa chọn kích thước vừa đủ để xe có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng vẫn thuận tiện khi di chuyển trong thành phố.


4. Kích thước – Cân bằng giữa không gian và sự linh hoạt

Toyota Corolla Cross sở hữu kích thước tổng thể:

Thông số Corolla Cross
Chiều dài 4.460 mm
Chiều rộng 1.825 mm
Chiều cao 1.620 mm
Chiều dài cơ sở 2.640 mm
Khoảng sáng gầm 161 mm
Số chỗ ngồi 5
Kiểu dáng SUV/Crossover
Dẫn động Cầu trước

Các thông số này tạo ra một thân xe đủ rộng để mang lại không gian cabin thoải mái nhưng vẫn giữ được khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị.

Chiều dài cơ sở 2.640 mm giúp Toyota có thêm không gian để bố trí khoang hành khách.

Trong khi đó, khoảng sáng gầm khoảng 161 mm mang đến tư thế xe cao hơn sedan truyền thống.

Đối với người sử dụng tại Việt Nam, khoảng sáng gầm này cũng tạo thêm sự thuận tiện khi xe phải đi qua gờ giảm tốc, đường xấu hoặc những đoạn đường có mặt đường không bằng phẳng.


5. Khoang hành lý 440 lít – Thực dụng cho gia đình

Một trong những lợi thế của Corolla Cross là khả năng sử dụng không gian.

Khoang hành lý có dung tích khoảng 440 lít, trong khi hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 60:40 để mở rộng không gian chứa đồ.

Điều này giúp Corolla Cross đáp ứng được nhiều nhu cầu khác nhau.

Một chuyến đi làm hàng ngày chỉ cần không gian hành lý vừa phải.

Nhưng khi đi du lịch, người dùng có thể gập hàng ghế sau để đưa thêm vali, túi xách hoặc những vật dụng kích thước lớn vào xe.

Đây là một trong những điểm khiến Corolla Cross trở thành lựa chọn phù hợp với gia đình.


6. Hai lựa chọn động cơ – Xăng và Hybrid

Điểm đặc biệt của Corolla Cross 2026 tại Việt Nam nằm ở việc khách hàng có thể lựa chọn giữa động cơ xăng truyền thốnghệ truyền động Hybrid.

Hai phiên bản hiện được phân phối gồm:

Corolla Cross 1.8V

Sử dụng động cơ xăng 2ZR-FE 1.8L, 4 xi-lanh thẳng hàng.

Động cơ sản sinh:

  • Công suất tối đa: 138 mã lực.
  • Mô-men xoắn cực đại: 172 Nm.
  • Hộp số: CVT.
  • Dẫn động: Cầu trước.

Corolla Cross 1.8HEV

Sử dụng động cơ xăng 2ZR-FXE 1.8L kết hợp với mô-tơ điện.

Động cơ xăng sản sinh:

  • Công suất: 97 mã lực.
  • Mô-men xoắn: 142 Nm.

Mô-tơ điện sản sinh:

  • Công suất: 53 mã lực.
  • Mô-men xoắn: 163 Nm.

Hệ thống Hybrid kết hợp hai nguồn động lực nhằm mang lại khả năng vận hành êm ái đồng thời tối ưu hiệu quả nhiên liệu.


7. Corolla Cross 1.8V – Lựa chọn động cơ xăng truyền thống

Đối với những khách hàng vẫn ưu tiên động cơ xăng truyền thống, Corolla Cross 1.8V là lựa chọn phù hợp.

Động cơ 2ZR-FE sử dụng công nghệ DOHC và Dual VVT-i, giúp tối ưu quá trình vận hành của động cơ. Toyota cũng trang bị hệ thống ACIS nhằm hỗ trợ khả năng vận hành và hiệu quả động cơ.

Công suất 138 mã lực và mô-men xoắn 172 Nm giúp Corolla Cross 1.8V đáp ứng tốt những nhu cầu sử dụng phổ biến.

Xe có thể vận hành trong thành phố, đi đường trường hoặc di chuyển trên cao tốc.

Đây cũng là lựa chọn dành cho khách hàng muốn sở hữu một chiếc Crossover Toyota hiện đại nhưng chưa có nhu cầu chuyển sang công nghệ Hybrid.


8. Corolla Cross 1.8HEV – Điểm nhấn công nghệ Hybrid

Nếu 1.8V đại diện cho lựa chọn động cơ xăng truyền thống thì 1.8HEV chính là phiên bản thể hiện rõ nhất định hướng điện hóa của Corolla Cross.

Hệ thống Hybrid sử dụng động cơ xăng 2ZR-FXE hoạt động theo chu trình Atkinson kết hợp cùng mô-tơ điện.

Theo Toyota, động cơ Hybrid được thiết kế nhằm tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống Hybrid cũng mang lại khả năng vận hành êm ái, đặc biệt ở dải tốc độ thấp khi mô-tơ điện có thể đóng vai trò chủ đạo.

Điều này mang lại một trải nghiệm khá khác biệt so với phiên bản xăng.

Khi xe bắt đầu di chuyển, mô-tơ điện có thể hỗ trợ tạo lực kéo.

Khi cần tăng tốc mạnh hơn, động cơ xăng và mô-tơ điện phối hợp.

Khi giảm tốc, hệ thống có thể thu hồi năng lượng để tái tạo điện cho pin Hybrid.

Nhờ đó, năng lượng vốn có thể bị thất thoát trong quá trình giảm tốc được tận dụng hiệu quả hơn.


9. Tiết kiệm nhiên liệu – Lợi thế lớn của bản Hybrid

Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất khi nói về Corolla Cross HEV.

Theo số liệu Toyota Việt Nam công bố, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp của:

Phiên bản Đô thị Ngoài đô thị Kết hợp
1.8V 9,9 L/100 km 6,16 L/100 km 7,55 L/100 km
1.8HEV 3,01 L/100 km 4,05 L/100 km 3,67 L/100 km

 

Đặc biệt, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp được Toyota công bố cho Corolla Cross 1.8HEV chỉ khoảng 3,67 L/100 km.

Đây là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của phiên bản Hybrid.

Với những khách hàng di chuyển thường xuyên, đặc biệt là trong đô thị, sự khác biệt về mức tiêu hao nhiên liệu có thể trở thành yếu tố đáng cân nhắc khi lựa chọn xe.


10. Hệ thống Hybrid – Không cần sạc ngoài

Một điểm khiến Hybrid trở nên thuận tiện đối với người dùng phổ thông là người lái không cần phải cắm sạc xe như xe thuần điện.

Hệ thống tự quản lý quá trình sử dụng năng lượng giữa động cơ xăng, mô-tơ điện và pin Hybrid.

Khi xe giảm tốc hoặc phanh, năng lượng có thể được thu hồi.

Khi cần thiết, động cơ xăng sẽ cung cấp năng lượng cho hệ thống.

Điều này giúp người sử dụng có thể trải nghiệm lợi ích của công nghệ điện hóa mà không cần thay đổi quá nhiều thói quen sử dụng xe.

Đây cũng là một trong những lý do Hybrid được xem là bước chuyển tiếp giữa xe động cơ đốt trong truyền thống và xe thuần điện.


11. Hộp số và khả năng vận hành

Corolla Cross 1.8V sử dụng hộp số CVT, trong khi bản Hybrid sử dụng hệ thống truyền động Hybrid với hộp số Hybrid chuyên dụng.

Bản xăng mang lại cảm giác vận hành quen thuộc, mượt mà và phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Trong khi đó, bản HEV có lợi thế về khả năng phản hồi nhanh ở tốc độ thấp nhờ mô-tơ điện.

Toyota thiết kế hệ thống Hybrid theo hướng vừa tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu vừa tạo ra trải nghiệm vận hành êm ái.

Đây là sự khác biệt rõ ràng giữa hai phiên bản.


12. Ba chế độ lái trên Corolla Cross Hybrid

Corolla Cross Hybrid được trang bị các chế độ vận hành nhằm đáp ứng những nhu cầu khác nhau.

Người lái có thể lựa chọn cách vận hành phù hợp với từng tình huống.

Eco ưu tiên hiệu quả nhiên liệu.

Normal hướng đến sự cân bằng giữa khả năng vận hành và tiết kiệm.

Power ưu tiên phản hồi nhanh và cảm giác tăng tốc mạnh mẽ hơn.

Nhờ vậy, người lái có thể thay đổi đặc tính vận hành của xe theo điều kiện giao thông và nhu cầu cá nhân.


13. Nội thất – Không gian hiện đại và thực dụng

Bên trong Corolla Cross, Toyota tập trung vào sự cân bằng giữa tính hiện đại và khả năng sử dụng.

Không gian cabin được thiết kế theo hướng đơn giản, dễ làm quen nhưng vẫn có những điểm nhấn tạo cảm giác cao cấp.

Ghế ngồi được bọc da trên các phiên bản tương ứng, góp phần tăng sự sang trọng cho khoang cabin.

Bảng điều khiển trung tâm được bố trí hướng về phía người lái, giúp các thao tác điều khiển trở nên trực quan.

Không gian phía sau cũng được tối ưu để phục vụ hành khách trong những hành trình dài.

Với cấu hình 5 chỗ, Corolla Cross đặc biệt phù hợp với những gia đình không cần đến hàng ghế thứ ba nhưng muốn có một chiếc xe rộng rãi hơn sedan.


14. Kính trần toàn cảnh – Tăng cảm giác rộng rãi

Một trong những trang bị tạo điểm nhấn cho Corolla Cross là kính trần toàn cảnh.

Thiết kế này giúp đưa thêm ánh sáng tự nhiên vào cabin và tạo cảm giác không gian bên trong thoáng hơn.

Rèm kính trần có thể điều khiển đóng/mở, giúp người sử dụng chủ động điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào cabin.

Đối với những chuyến đi cuối tuần hoặc hành trình dài, đây là một trang bị mang tính trải nghiệm khá rõ rệt.


15. Cốp điện đóng/mở rảnh tay

Corolla Cross cũng được trang bị cốp điện với tính năng mở cốp rảnh tay trên phiên bản/trang bị tương ứng.

Người dùng có thể thao tác mở cốp thuận tiện hơn khi đang mang theo nhiều đồ đạc.

Đây là tính năng nhỏ nhưng có tính thực tế cao đối với gia đình.

Ví dụ, khi đi siêu thị hoặc mang hành lý, người dùng không cần phải đặt đồ xuống để mở cốp.

Toyota giới thiệu tính năng cảm biến ở khu vực đuôi xe giúp hỗ trợ thao tác mở cốp rảnh tay.


16. Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động

Corolla Cross được trang bị phanh tay điện tử cùng tính năng tự động giữ phanh.

Thay vì phải sử dụng cần phanh tay truyền thống, người lái có thể thao tác thông qua hệ thống điện tử.

Tính năng giữ phanh tự động đặc biệt hữu ích trong những tình huống dừng đèn đỏ hoặc ùn tắc giao thông.

Người lái có thể giảm bớt việc phải liên tục giữ chân phanh khi xe dừng.


17. Hệ thống Toyota Safety Sense

Một trong những điểm đáng chú ý của Corolla Cross là hệ thống các công nghệ hỗ trợ lái.

Toyota trang bị trên xe nhiều tính năng thuộc hệ thống an toàn chủ động, trong đó nổi bật gồm:

  • Cảnh báo tiền va chạm (PCS).
  • Điều khiển hành trình chủ động (DRCC).
  • Cảnh báo lệch làn đường.
  • Hỗ trợ giữ làn đường.
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA).
  • Cảnh báo điểm mù, tùy phiên bản.
  • Hỗ trợ phanh khi đỗ, tùy phiên bản.

Toyota mô tả hệ thống cảnh báo tiền va chạm có khả năng cảnh báo người lái và hỗ trợ phanh trong những tình huống nguy cơ va chạm được hệ thống phát hiện.


18. Điều khiển hành trình chủ động DRCC

DRCC – Dynamic Radar Cruise Control là một trong những công nghệ hữu ích khi di chuyển trên đường cao tốc.

Radar và camera phía trước giúp hệ thống phát hiện phương tiện đang di chuyển phía trước.

Khi hệ thống được kích hoạt, xe có thể tự điều chỉnh tốc độ để duy trì khoảng cách phù hợp với xe phía trước.

Điều này giúp giảm áp lực cho người lái trong những hành trình dài.

Tuy nhiên, các hệ thống hỗ trợ lái vẫn chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Người điều khiển cần duy trì sự tập trung và chịu trách nhiệm kiểm soát phương tiện.


19. Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA

RCTA là tính năng đặc biệt hữu ích trong những khu vực có tầm nhìn phía sau hạn chế.

Khi người lái lùi xe ra khỏi một vị trí đỗ, hệ thống có thể phát hiện phương tiện đang tiến đến từ phía bên trái hoặc bên phải phía sau và đưa ra cảnh báo.

Đây là tính năng phù hợp với môi trường đô thị, nơi xe thường xuyên phải ra vào những bãi đỗ chật hẹp.


20. Hai phiên bản Corolla Cross 2026 tại Việt Nam

Hiện tại Toyota Việt Nam phân phối hai phiên bản Corolla Cross:

Phiên bản Động cơ Hộp số Giá niêm yết từ
Corolla Cross 1.8V Xăng 1.8L CVT 820 triệu đồng
Corolla Cross 1.8HEV Xăng 1.8L + điện Hybrid 865 triệu đồng

 

Mức chênh lệch giá khởi điểm giữa hai phiên bản là 45 triệu đồng.

Nếu khách hàng ưu tiên mức đầu tư ban đầu thấp hơn và muốn sử dụng động cơ xăng truyền thống, 1.8V là lựa chọn hợp lý.

Nếu thường xuyên di chuyển và đặc biệt quan tâm đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu, 1.8HEV mang lại lợi thế rõ ràng hơn.


21. Màu sắc Toyota Corolla Cross 2026

Corolla Cross hiện có nhiều lựa chọn màu ngoại thất.

Theo bảng giá Toyota Việt Nam, các màu tiêu chuẩn bao gồm những màu như:

  • Đen.
  • Xám.
  • Xám ánh bạc.

Ngoài ra có:

  • Trắng ngọc trai.
  • Đỏ.

Trắng ngọc trai và Đỏ có mức giá cao hơn 8 triệu đồng so với giá của các màu còn lại theo bảng giá hiện hữu của Toyota Việt Nam.

Những màu trung tính như Đen và Xám phù hợp với khách hàng yêu thích vẻ ngoài lịch sự, trong khi Trắng ngọc trai và Đỏ tạo điểm nhấn nổi bật hơn.


22. Giá bán Corolla Cross 2026

Theo bảng giá hiện hữu Toyota Việt Nam cập nhật tháng 3/2026:

Corolla Cross 1.8V

  • Màu tiêu chuẩn: 820.000.000 đồng.
  • Trắng ngọc trai/Đỏ: 828.000.000 đồng.

Corolla Cross 1.8HEV

  • Màu tiêu chuẩn: 865.000.000 đồng.
  • Trắng ngọc trai/Đỏ: 873.000.000 đồng.

 

Đây là giá niêm yết, chưa phải giá lăn bánh cuối cùng.

Chi phí lăn bánh còn phụ thuộc vào địa phương đăng ký và các khoản phí theo quy định.

Toyota cũng lưu ý bảng giá có thể thay đổi theo từng thời điểm.


23. Corolla Cross phù hợp với những ai?

Corolla Cross là lựa chọn phù hợp với nhiều nhóm khách hàng.

Người trẻ thành đạt

Thiết kế hiện đại, công nghệ hỗ trợ lái và không gian nội thất tiện nghi giúp Corolla Cross phù hợp với những người muốn nâng cấp từ sedan hoặc hatchback lên Crossover.

Gia đình nhỏ

Cấu hình 5 chỗ, khoang hành lý 440 lít và hàng ghế sau gập 60:40 đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng gia đình.

Người thường xuyên đi xa

Các tính năng hỗ trợ lái như DRCC và hệ thống an toàn chủ động giúp hành trình dài trở nên thuận tiện hơn.

Người quan tâm tiết kiệm nhiên liệu

Đây là nhóm khách hàng đặc biệt phù hợp với Corolla Cross 1.8HEV, nhất là khi Toyota công bố mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp chỉ khoảng 3,67 L/100 km.


24. Những điểm nổi bật nhất của Toyota Corolla Cross 2026

Có thể tóm tắt sức hút của Corolla Cross qua 7 yếu tố chính:

1. Thiết kế SUV đô thị hiện đại

Lưới tản nhiệt tổ ong và những đường nét mạnh mẽ tạo nên diện mạo trẻ trung.

2. Kích thước cân đối

Thân xe đủ rộng để tạo không gian thoải mái nhưng vẫn phù hợp với môi trường đô thị.

3. Khoang hành lý 440 lít

Đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của gia đình và có thể mở rộng khi gập hàng ghế sau.

4. Hai lựa chọn động cơ

Khách hàng có thể chọn động cơ xăng 1.8L hoặc Hybrid 1.8L.

5. Công nghệ Hybrid

Phiên bản 1.8HEV mang lại khả năng vận hành êm ái và mức tiêu thụ nhiên liệu rất thấp theo công bố của Toyota.

6. Hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến

PCS, DRCC, RCTA cùng nhiều hệ thống hỗ trợ khác góp phần nâng cao khả năng kiểm soát xe.

7. Trang bị tiện nghi cao cấp

Kính trần toàn cảnh, ghế da, cốp điện rảnh tay và phanh tay điện tử là những trang bị tạo thêm giá trị sử dụng cho xe.


25. Corolla Cross 1.8V hay 1.8HEV?

Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất đối với khách hàng khi lựa chọn Corolla Cross.

1.8V phù hợp nếu khách hàng muốn:

  • Giá mua ban đầu thấp hơn.
  • Động cơ xăng truyền thống.
  • Cấu hình vận hành quen thuộc.
  • Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý.

Trong khi đó, 1.8HEV phù hợp nếu khách hàng:

  • Di chuyển nhiều mỗi ngày.
  • Thường xuyên đi trong đô thị.
  • Quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu.
  • Muốn trải nghiệm công nghệ Hybrid.
  • Ưu tiên khả năng vận hành êm ái.

Với mức chênh lệch giá khởi điểm 45 triệu đồng, lựa chọn giữa hai phiên bản phụ thuộc chủ yếu vào nhu cầu sử dụng và quãng đường di chuyển của từng khách hàng.


26. Kết luận

Toyota Corolla Cross 2026 là một mẫu Crossover hướng tới sự cân bằng giữa phong cách, tiện nghi, khả năng vận hành và công nghệ.

Kích thước 4.460 x 1.825 x 1.620 mm, chiều dài cơ sở 2.640 mm cùng khoang hành lý 440 lít giúp xe đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của gia đình.

Phiên bản 1.8V mang đến lựa chọn động cơ xăng truyền thống với công suất 138 mã lực và mô-men xoắn 172 Nm.

Trong khi đó, 1.8HEV là điểm nhấn công nghệ của dòng xe khi kết hợp động cơ xăng 1.8L với mô-tơ điện, hướng đến khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

Đáng chú ý nhất là mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp Toyota công bố cho bản Hybrid chỉ khoảng 3,67 L/100 km, thấp đáng kể so với mức 7,55 L/100 km của bản 1.8V trong cùng bảng công bố.

Bên cạnh khả năng vận hành, Corolla Cross còn được chú trọng về công nghệ an toàn với các tính năng hỗ trợ như cảnh báo tiền va chạm, điều khiển hành trình chủ động và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.

Với hai phiên bản 1.8V và 1.8HEV, Toyota tạo ra hai hướng lựa chọn khá rõ ràng: một bên là sự quen thuộc và tối ưu chi phí đầu tư, một bên là công nghệ Hybrid và hiệu quả nhiên liệu.

Nếu Vios hướng tới nhu cầu sedan thực dụng, Veloz Cross và Avanza Premio tập trung vào không gian gia đình 7 chỗ, thì Corolla Cross là lựa chọn dành cho những khách hàng muốn bước lên một chiếc Crossover 5 chỗ hiện đại, cao cấp và nhiều công nghệ hơn.

Toyota Corolla Cross – Đỉnh cao phong cách, sẵn sàng đồng hành cùng mọi hành trình.

      COROLLA CROSS 1.8HV COROLLA CROSS 1.8V COROLLA CROSS 1.8G​
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần   LED LED HALOGEN
  Đèn chiếu xa   LED LED HALOGEN
  Đèn chiếu sáng ban ngày   LED LED HALOGEN
  Chế độ điều khiển đèn tự động   Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng   Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu   Chỉnh cơ/Manual Chỉnh cơ/Manual Chỉnh cơ/Manual
  Chế độ đèn chờ dẫn đường   Có/With Có/With Có/With
Cụm đèn sau     LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao     LED LED LED
Đèn sương mù Trước   LED LED LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện   Có/With Có/With Có/With
  Chức năng gập điện   Tự động/Auto Tự động/Auto Tự động/Auto
  Tích hợp đèn báo rẽ   Có/With Có/With Có/With
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi   Có/With Có/With -
Gạt mưa Trước   Gạt mưa tự động/Auto Gạt mưa tự động/Auto Thường, có chức năng gián đoạn điều chỉnh thời gian/Normal, Intermittent control with time adjustment.
  Sau   Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau     Có/With Có/With Có/With
Ăng ten     Đuôi cá/Shark fin Đuôi cá/Shark fin Đuôi cá/Shark fin
Thanh đỡ nóc xe     Có/With Có/With -
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái   3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke
  Chất liệu   Da/Leather Da/Leather Da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp   Có/With Có/With Có/With
  Điều chỉnh   Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong     Chống chói tự động/EC mirror Chống chói tự động/EC mirror Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ   Kỹ thuật số/Digital Kỹ thuật số/Digital Kỹ thuật số/Digital
  Đèn báo hệ thống Hybird   Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu   Có/With Có/With Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số   Có/With Có/With Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin   7" TFT 4.2" TFT 4.2" TFT
Chất liệu bọc ghế     Da/Leather Da/Leather Da/Leather
Ghế trước Ghế lái   Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
  Ghế hành khách trước   Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment Chỉnh cơ 4 hướng/4-way manual adjustment
Ghế sau     Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
TIỆN NGHI
Cửa sổ trời     Có/With Có/With -
Hệ thống điều hòa     Tự động 2 vùng/Auto dual mode Tự động 2 vùng/Auto dual mode Tự động/Auto
Cửa gió sau     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình   Cảm ứng 9"/9" Touch screen Cảm ứng 9"/9" Touch screen Cảm ứng 7"/7" Touch screen
  Số loa   6 6 6
  Cổng kết nối USB   Có/With Có/With Có/With
  Kết nối Bluetooth   Có/With Có/With Có/With
  Điều khiển giọng nói   Có/With Có/With Có/With
  Kết nối wifi   Có/With Có/With Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay   Có/With Có/With Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity   Có/With Có/With Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm     Có/With Có/With Có/With
Khóa cửa điện     Có/With Có/With Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa     Có/With Có/With Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện     Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình     Có/With Có/With Có/With
AN NINH
Hệ thống báo động     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ     Có/With Có/With Có/With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG  
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Toyota Safety Sense   Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd generation (latest) Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd generation (latest) -
  Cảnh báo tiền va chạm (PCS)   Có/With Có/With -
  Cảnh báo tiền va chạm (PCS)   Có/With Có/With -
  Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)   Có/With Có/With -
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)   Có/With Có/With -
  Điều chỉnh đèn chiếu xa tự động (AHB)   Có/With Có/With -
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)     Có/With Có/With Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)     Có/With Có/With Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau     Có/With Có/With Có/With
Camera 360 độ     Có/With Có/With Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau   Có/With Có/With Có/With
  Góc trước   Có/With Có/With Có/With
  Góc sau   Có/With Có/With Có/With
AN TOÀN BỊ ĐỘNG    
Túi khí Số lượng túi khí   7 7 7
  Túi khí người lái & hành khách phía trước   Có/With Có/With Có/With
  Túi khí bên hông phía trước   Có/With Có/With Có/With
  Túi khí rèm   Có/With Có/With Có/With
  Túi khí đầu gối người lái   Có/With Có/With Có/With
Dây đai an toàn Loại   3 điểm ELR 3 điểm ELR 3 điểm ELR
  Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước   Có/With Có/With Có/With

 

Lưới tản nhiệt tổ ong hoàn toàn mới

                                                                                           Lưới tản nhiệt tổ ong hoàn toàn mới

Mang đường nét cá tính tạo nên vẻ ngoài đầy ấn tượng.

Kính trần toàn cảnh

                                                                                                        Kính trần toàn cảnh

Rèm điều khiển đóng/mở, giúp không gian trở nên thoáng đãng, tăng tính thẩm mỹ cho xe.

https://www.toyota.com.vn//Resources/Images/0EA6D46E1DAC61A162068251974C9826.png

Cốp điện đóng/ mở rảnh tay

Thao tác đóng và mở cốp trở nên dễ dàng và tiện lợi với tính năng Mở cốp rảnh tay nhờ cảm biến ở đuôi xe.

 

Sạc không dây

Sạc không dây

Sạc không dây được bố trị thuận tiện ngay vị trí người lái, giúp bạn luôn sẵn sàng kết nối trên mọi hành trình.

Khoang chứa đồ rộng rãi, linh hoạt

Khoang chứa đồ rộng rãi, linh hoạt

Khoang hành lý với dung tích 440l cùng hàng ghế sau tùy chỉnh độ gập 60:40 cho phép bạn tận dụng tối đa không gian.

https://www.toyota.com.vn//Resources/Images/2ECAFB98D8791E36A5EE2A5B0B6EAF4E.png

Ghế bọc da

Chất liệu ghế da cao cấp tôn lên sự sang trọng cho tổng thể nội thất xe.

COROLLA CROSS HEV
COROLLA CROSS HEV
Giá 913.000.000 VND
COROLLA CROSS XĂNG
COROLLA CROSS XĂNG
Giá 828.000.000 VND
FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4X4
FORTUNER LEGENDER 2.7AT 4X4
Giá 1.395.000.000 VNĐ
Corolla Cross
Catalog Corolla Cross
Tải Catalog

*Chú ý :

Nếu máy tính của bạn chưa có chương trình đọc file .pdf hãy click vào nút bên dưới để tài về và cài đặt

Tải Adobe PDF
Xe liên quan
Yaris Cross
Năm : 2026, Nước sản xuất : Thái
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả
LAND CRUISER PRADO
Năm : 2026, Nước sản xuất : Nhật
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả
Camry
Năm : 2026, Nước sản xuất : Việt Nam
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả
Fortuner
Năm : 2026, Nước sản xuất : Việt Nam
Xe nhập khẩu / By Toyota Cẩm Phả